Từ
困难 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
困难 (kùn nan) là một từ tiếng Trung: khó khăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 困难
名 danh từ
khó khăn
我们遇到了很多困难。
Chúng tôi đã gặp phải nhiều khó khăn.
形 tính từ
khó khăn
这个问题很困难。
Vấn đề này rất khó khăn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
困 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
难 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét