Từ
作战 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
作战 (zuò zhàn) là một từ tiếng Trung: chiến đấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 作战
动 động từ
chiến đấu
士兵们在前线作战。
Những người lính chiến đấu ở tiền tuyến.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
作 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
战 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét