Từ
振作 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
振作 (zhèn zuò) là một từ tiếng Trung: phấn chấn, lấy lại tinh thần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 振作
动 động từ
phấn chấn, lấy lại tinh thần
失败后,他很快就振作起来了。
Sau khi thất bại, anh ấy nhanh chóng lấy lại tinh thần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
振 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
辰 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
作 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét