Từ
作弊 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
作弊 (zuò bì) là một từ tiếng Trung: gian lận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 作弊
动 động từ
gian lận
他考试作弊被老师发现了。
Anh ấy bị giáo viên phát hiện gian lận trong kỳ thi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
作 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
弊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敝 là bộ thủ trong 4 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét