Từ
副作用 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
副作用 (fù zuò yòng) là một từ tiếng Trung: tác dụng phụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 副作用
名 danh từ
tác dụng phụ
这种药物可能会产生副作用。
Loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
副 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
畐 là bộ thủ trong 6 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
作 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
用 là bộ thủ trong 4 chữ
用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét