Từ
交际 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
交际 (jiāo jì) là một từ tiếng Trung: giao tiếp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 交际
动 động từ
giao tiếp
他很善于交际,认识很多朋友。
Anh ấy rất giỏi giao tiếp và quen biết nhiều bạn bè.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
交 là bộ thủ trong 10 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
父 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
际 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét