Từ

交际 (jiāo jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

交际 (jiāo jì) là một từ tiếng Trung: giao tiếp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 交际

动 dòng động từ

giao tiếp

他很善于交际,认识很多朋友。

tā hěn shàn yú jiāo jì rèn shi hěn duō péng you

Anh ấy rất giỏi giao tiếp và quen biết nhiều bạn bè.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

交 jiāo — trao đổi, tương tác

际 jì — mối quan hệ, liên kết

Cấu trúc & nét viết
1 交 jiāo — giao nộp; chuyển giao
交 là bộ thủ trong 10 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 际 jì — vùng biên giới; khu vực tiếp giáp

际 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét