Từ
精髓 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
精髓 (jīng suǐ) là một từ tiếng Trung: tinh tuý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 精髓
名 danh từ
tinh tuý
这本书讲述了中国文化的精髓。
Cuốn sách này giải thích tinh tuý của văn hóa Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
青 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
髓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
髓 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét