Từ

精髓 (jīng suǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

精髓 (jīng suǐ) là một từ tiếng Trung: tinh tuý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 精髓

名 míng danh từ

tinh tuý

这本书讲述了中国文化的精髓。

zhè běn shū jiǎng shù le zhōng guó wén huà de jīng suǐ

Cuốn sách này giải thích tinh tuý của văn hóa Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

精 jīng — tinh, tinh túy, thuần khiết

髓 suǐ — tủy, lõi, phần sâu nhất

Cấu trúc & nét viết
1 精 jīng — tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất

精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 髓 suǐ — tủy xương, chất béo bên trong xương

髓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

髓 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét