Từ

精简 (jīng jiǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

精简 (jīng jiǎn) là một từ tiếng Trung: tinh giản; đơn giản hóa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 精简

动 dòng động từ

tinh giản; đơn giản hóa

公司决定精简流程,提高效率。

gōng sī jué dìng jīng jiǎn liú chéng tí gāo xiào lǜ

Công ty quyết định tinh giản quy trình để nâng cao hiệu quả.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

精 jīng — tinh túy; cốt lõi; tinh hoa

简 jiǎn — đơn giản; giảm bớt; ngắn gọn

Cấu trúc & nét viết
1 精 jīng — tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất

精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 简 jiǎn — đơn giản, giản lược (trái nghĩa với 繁)

简 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
2.2 间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét