Từ

精神病 (jīng shén bìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

精神病 (jīng shén bìng) là một từ tiếng Trung: bệnh tâm thần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 精神病

名 míng danh từ

bệnh tâm thần

他患有精神病,需要专业治疗。

tā huàn yǒu jīng shén bìng xū yào zhuān yè zhì liáo

Anh ấy mắc bệnh tâm thần và cần được điều trị chuyên nghiệp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

精 jīng — tinh túy, tinh thần (tạo thành 'tinh thần/tâm trí' với 神)

神 shén — thần, ý thức (hoàn thành 'tinh thần/tâm trí' với 精)

病 bìng — bệnh, căn bệnh

Cấu trúc & nét viết
1 精 jīng — tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất

精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 神 shén — thần; thượng đế; đấng tạo hóa và cai quản vạn vật

神 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 病 bìng — bệnh tật

病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
3.2 丙 bǐng — can thứ ba trong Thập Can; dùng để chỉ thứ tự thứ ba
丙 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét