Từ

精密 (jīng mì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

精密 (jīng mì) là một từ tiếng Trung: chính xác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 精密

形 xíng tính từ

chính xác

这是一台精密仪器。

zhè shì yì tái jīng mì yí qì

Đây là một thiết bị chính xác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

精 jīng — tinh tế, chất lượng cao

密 mì — chặt chẽ, chi tiết, không có khoảng trống

Cấu trúc & nét viết
1 精 jīng — tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất

精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 密 mì — dày đặc; sít nhau (trái với thưa)

密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét