Từ

精致 (jīng zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

精致 (jīng zhì) là một từ tiếng Trung: tinh tế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 精致

形 xíng tính từ

tinh tế

这件工艺品制作得非常精致。

zhè jiàn gōng yì pǐn zhì zuò de fēi cháng jīng zhì

Món đồ thủ công này được làm rất tinh tế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

精 jīng — tinh luyện, tinh túy

致 zhì — đến mức cao nhất, đạt được

Cấu trúc & nét viết
1 精 jīng — tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất

精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 致 zhì — trao; bày tỏ (lễ nghĩa, tình cảm, v.v.) với người khác

致 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét