Từ
精英 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
精英 (jīng yīng) là một từ tiếng Trung: tinh hoa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 精英
名 danh từ
tinh hoa
这所大学培养了许多社会精英。
Trường đại học này đã đào tạo nhiều tinh hoa xã hội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
青 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
英 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
央 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét