Từ

精华 (jīng huá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

精华 (jīng huá) là một từ tiếng Trung: tinh hoa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 精华

名 míng danh từ

tinh hoa

这本书总结了中国文化的精华。

zhè běn shū zǒng jié le Zhōng guó wén huà de jīng huá

Cuốn sách này tóm tắt tinh hoa của văn hóa Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

精 jīng — tinh khiết, thuần khiết, tinh túy

华 huá — phần hoa mỹ, tốt nhất

Cấu trúc & nét viết
1 精 jīng — tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất

精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 华 huá — chỉ Trung Quốc
华 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét