Từ

精神 (jīng shen) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

精神 (jīng shen) là một từ tiếng Trung: có tinh thần, tràn đầy năng lượng, sảng khoái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 精神

形 xíng tính từ

có tinh thần, tràn đầy năng lượng, sảng khoái

他今天看起来很精神。

tā jīn tiān kàn qǐ lai hěn jīng shen

Hôm nay anh ấy trông rất tràn đầy năng lượng.

名 míng danh từ

tinh thần; tâm trí

他的精神很好。

tā de jīng shen hěn hǎo

Tinh thần của anh ấy rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

精 jīng — tinh túy; tinh chế

神 shén / shen — thần; thần linh

Phát âm theo ngữ cảnh: shen

Cấu trúc & nét viết
1 精 jīng — tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất

精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 神 shén / shen — thần; thượng đế; đấng tạo hóa và cai quản vạn vật

神 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét