Từ
精神 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
精神 (jīng shen) là một từ tiếng Trung: có tinh thần, tràn đầy năng lượng, sảng khoái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 精神
形 tính từ
có tinh thần, tràn đầy năng lượng, sảng khoái
他今天看起来很精神。
Hôm nay anh ấy trông rất tràn đầy năng lượng.
名 danh từ
tinh thần; tâm trí
他的精神很好。
Tinh thần của anh ấy rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
青 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
神 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét