Chữ

髓

suǐ HSK 7
髓 suǐ HSK 7
  • 1. tủy xương, chất béo bên trong xương
  • 2. thứ gì đó giống tủy xương
  • 3. tinh túy hoặc phần cốt lõi của sự vật
  • 4. tủy thực vật, phần trung tâm của thân cây cấu tạo bởi tế bào mô mềm
Từ dùng 髓 như suǐ (1)
Cấu trúc & nét viết
髓 suǐ — tủy xương, chất béo bên trong xương

髓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

髓 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét