Từ

精确 (jīng què) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

精确 (jīng què) là một từ tiếng Trung: chính xác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 精确

形 xíng tính từ

chính xác

这个仪器可以进行精确的测量。

zhè ge yí qì kě yǐ jìn xíng jīng què de cè liáng

Dụng cụ này có thể thực hiện các phép đo chính xác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

精 jīng — tinh tế, tỉ mỉ

确 què — chắc chắn, xác định

Cấu trúc & nét viết
1 精 jīng — tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất

精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 确 què — chính xác; đúng thực tế

确 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét