Từ
精通 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
精通 (jīng tōng) là một từ tiếng Trung: thông thạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 精通
动 động từ
thông thạo
他精通三种语言。
Anh ấy thông thạo ba ngôn ngữ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
青 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
通 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
甬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét