Từ
精彩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
精彩 (jīng cǎi) là một từ tiếng Trung: tuyệt vời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 精彩
形 tính từ
tuyệt vời
这场表演非常精彩。
Buổi biểu diễn này rất tuyệt vời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
青 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
彩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
采 là bộ thủ trong 4 chữ
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét