Từ

精彩 (jīng cǎi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

精彩 (jīng cǎi) là một từ tiếng Trung: tuyệt vời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 精彩

形 xíng tính từ

tuyệt vời

这场表演非常精彩。

zhè chǎng biǎo yǎn fēi cháng jīng cǎi

Buổi biểu diễn này rất tuyệt vời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

精 jīng — xuất sắc, chất lượng tinh tế

彩 cǎi — rực rỡ, lộng lẫy, ấn tượng

Cấu trúc & nét viết
1 精 jīng — tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất

精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 彩 cǎi — các màu sắc; màu sắc

彩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét