Từ

精明 (jīng míng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

精明 (jīng míng) là một từ tiếng Trung: sáng suốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 精明

形 xíng tính từ

sáng suốt

他是个精明的商人。

tā shì gè jīng míng de shāng rén

Anh ấy là một doanh nhân sáng suốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

精 jīng — tinh tế, sắc sảo (trí tuệ)

明 míng — sáng, rõ ràng (hiểu biết)

Cấu trúc & nét viết
1 精 jīng — tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất

精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét