Từ
精练 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
精练 (jīng liàn) là một từ tiếng Trung: súc tích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 精练
形 tính từ
súc tích
他的文章语言精练,很有说服力。
Ngôn ngữ trong bài viết của anh ấy súc tích và rất thuyết phục.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
青 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
练 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
柬 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét