Từ

精美 (jīng měi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

精美 (jīng měi) là một từ tiếng Trung: tinh xảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 精美

形 xíng tính từ

tinh xảo

博物馆里陈列着许多精美的艺术品。

bó wù guǎn lǐ chén liè zhe xǔ duō jīng měi de yì shù pǐn

Bảo tàng trưng bày nhiều tác phẩm nghệ thuật tinh xảo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

精 jīng — tinh tế, tuyệt vời

美 měi — đẹp

Cấu trúc & nét viết
1 精 jīng — tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất

精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 美 měi — đẹp; xinh (trái nghĩa với "丑")

美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét