Từ

旁边 (páng biān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

旁边 (páng biān) là một từ tiếng Trung: bên cạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 旁边

名 míng danh từ

bên cạnh

书店旁边有一家咖啡馆。

shū diàn páng biān yǒu yì jiā kā fēi guǎn

Bên cạnh hiệu sách có một quán cà phê.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

旁 páng — bên

边 biān — cạnh/bên

Cấu trúc & nét viết
1 旁 páng — bên cạnh; gần
旁 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.3 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 边 biān — biên giới giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ

边 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét