Từ
旁边 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
旁边 (páng biān) là một từ tiếng Trung: bên cạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 旁边
名 danh từ
bên cạnh
书店旁边有一家咖啡馆。
Bên cạnh hiệu sách có một quán cà phê.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
旁 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
边 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét