Từ

并列 (bìng liè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

并列 (bìng liè) là một từ tiếng Trung: đặt song song; ngang hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 并列

动 dòng động từ

đặt song song; ngang hàng

这三个选项并列第一名。

zhè sān gè xuǎn xiàng bìng liè dì yī míng

Ba lựa chọn này đồng hạng nhất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

并 bìng — cùng nhau, kề bên

列 liè — sắp xếp thành hàng, xếp hàng

Cấu trúc & nét viết
1 并 bìng — hợp nhất; gộp lại thành một
并 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 列 liè — sắp xếp; liệt kê
列 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét