Từ
并列 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
并列 (bìng liè) là một từ tiếng Trung: đặt song song; ngang hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 并列
动 động từ
đặt song song; ngang hàng
这三个选项并列第一名。
Ba lựa chọn này đồng hạng nhất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
并 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
开 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
列 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét