Từ

系列 (xì liè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

系列 (xì liè) là một từ tiếng Trung: loạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 系列

名 míng danh từ

loạt

这个系列的产品很受欢迎。

zhè ge xì liè de chǎn pǐn hěn shòu huān yíng

Loạt sản phẩm này rất được ưa chuộng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

系 xì — hệ thống, kết nối (chỉ các mục liên kết với nhau)

列 liè — sắp xếp, trình tự (chỉ các mục được sắp xếp theo thứ tự)

Cấu trúc & nét viết
1 系 xì — hệ thống; chuỗi liên kết
Xpinyin
系 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 列 liè — sắp xếp; liệt kê
列 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét