Từ
星系 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
星系 (xīng xì) là một từ tiếng Trung: thiên hà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 星系
名 danh từ
thiên hà
宇宙中有无数个星系。
Có vô số thiên hà trong vũ trụ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
生 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
系 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét