Chữ

殊

shū HSK 5
殊 shū HSK 5
  • 1. khác biệt; sai dị
  • 2. rất; cực kỳ (phó từ văn ngôn)
  • 3. đặc biệt; khác thường
  • 4. (văn viết) đứt tuyệt; chết
  • 5. họ
Từ dùng 殊 như shū (2)
Cấu trúc & nét viết