Từ
关系 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
关系 (guān xì) là một từ tiếng Trung: mối quan hệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 关系
名 danh từ
mối quan hệ
他们的关系很好。
Mối quan hệ của họ rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
关 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
系 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét