Từ

关系 (guān xì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

关系 (guān xì) là một từ tiếng Trung: mối quan hệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 关系

名 míng danh từ

mối quan hệ

他们的关系很好。

tā men de guān xì hěn hǎo

Mối quan hệ của họ rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

关 guān — liên quan, quan tâm

系 xì — buộc, kết nối

Cấu trúc & nét viết
1 关 guān — đóng lại
关 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 系 xì — hệ thống; chuỗi liên kết
Xpinyin
系 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét