Từ

行列 (háng liè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

行列 (háng liè) là một từ tiếng Trung: hàng ngũ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 行列

名 míng danh từ

hàng ngũ

士兵们排成整齐的行列。

shì bīng men pái chéng zhěng qí de háng liè

Các chiến sĩ xếp thành hàng ngũ ngay ngắn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

行 háng — hàng, dòng (sắp xếp ngang)

列 liè — cột, hàng (sắp xếp dọc hoặc có tổ chức)

Cấu trúc & nét viết
1 行 háng — hàng, dãy người hoặc vật
Xpinyin
行 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 列 liè — sắp xếp; liệt kê
列 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét