Từ
系统 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
系统 (xì tǒng) là một từ tiếng Trung: hệ thống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 系统
名 danh từ
hệ thống
我们需要升级计算机系统。
Chúng tôi cần nâng cấp hệ thống máy tính.
形 tính từ
có hệ thống
我们需要系统的方法来解决这个问题。
Chúng ta cần một phương pháp có hệ thống để giải quyết vấn đề này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
系 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
统 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét