Chữ
残
- 1. có khuyết tật hoặc không hoàn chỉnh
- 2. còn lại; sắp biến mất
- 3. phá hoại; gây hại
- 4. độc ác; hung bạo
Từ dùng 残 như cán (8)
Cấu trúc & nét viết
残
— có khuyết tật hoặc không hoàn chỉnh
残 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
戋 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét