Chữ

残

cán HSK 6
残 cán HSK 6
  • 1. có khuyết tật hoặc không hoàn chỉnh
  • 2. còn lại; sắp biến mất
  • 3. phá hoại; gây hại
  • 4. độc ác; hung bạo
Từ dùng 残 như cán (8)
Cấu trúc & nét viết