Từ
陈列 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
陈列 (chén liè) là một từ tiếng Trung: trưng bày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 陈列
动 động từ
trưng bày
超市的商品陈列得很整齐。
Hàng hóa trong siêu thị được trưng bày rất ngăn nắp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
陈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
东 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
列 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét