Từ
序列 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
序列 (xù liè) là một từ tiếng Trung: chuỗi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 序列
名 danh từ
chuỗi
请按照正确的序列排列这些数字。
Vui lòng sắp xếp các số này theo chuỗi đúng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
序 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
予 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
列 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét