Từ

序列 (xù liè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

序列 (xù liè) là một từ tiếng Trung: chuỗi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 序列

名 míng danh từ

chuỗi

请按照正确的序列排列这些数字。

qǐng àn zhào zhèng què de xù liè pái liè zhè xiē shù zì

Vui lòng sắp xếp các số này theo chuỗi đúng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

序 xù — thứ tự, nguyên tắc sắp xếp

列 liè — sắp xếp, mảng, danh sách

Cấu trúc & nét viết
1 序 xù — thứ tự; trật tự

序 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 列 liè — sắp xếp; liệt kê
列 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét