Chữ
歼
歼
HSK 7
- 1. tiêu diệt; tiêu tiêu
Từ dùng 歼 như jiān (1)
Cấu trúc & nét viết
歼
— tiêu diệt; tiêu tiêu
歼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét