Từ
体系 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
体系 (tǐ xì) là một từ tiếng Trung: hệ thống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 体系
名 danh từ
hệ thống
我们需要建立一个完整的教育体系。
Chúng ta cần thiết lập một hệ thống giáo dục hoàn chỉnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
体 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
本 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
系 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét