Từ
列举 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
列举 (liè jǔ) là một từ tiếng Trung: liệt kê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 列举
动 động từ
liệt kê
报告中列举了许多实例。
Báo cáo liệt kê nhiều ví dụ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
列 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
举 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
兴 là bộ thủ trong 2 chữ
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét