Từ

趁早 (chèn zǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

趁早 (chèn zǎo) là một từ tiếng Trung: càng sớm càng tốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 趁早

副 fù phó từ

càng sớm càng tốt

你趁早告诉他真相吧。

nǐ chèn zǎo gào su tā zhēn xiàng ba

Bạn nên nói cho anh ấy biết sự thật càng sớm càng tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

趁 chèn — tận dụng (cơ hội)

早 zǎo — sớm, mau

Cấu trúc & nét viết
1 趁 chèn — nhân cơ hội

趁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 㐱 zhěn — tóc dày và đen
㐱 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 早 zǎo — buổi sáng
早 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét