Chữ

饭

fàn HSK 1
饭 fàn HSK 1
  • 1. cơm hoặc ngũ cốc đã nấu chín
  • 2. bữa ăn hàng ngày theo giờ cố định
  • 3. ăn cơm
Từ dùng 饭 như fàn (12)
Cấu trúc & nét viết
饭 fàn — cơm hoặc ngũ cốc đã nấu chín

饭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét