Từ

早晨 (zǎo chén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

早晨 (zǎo chén) là một từ tiếng Trung: buổi sáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 早晨

名 míng danh từ

buổi sáng

我每天早晨六点起床。

wǒ měi tiān zǎo chén liù diǎn qǐ chuáng

Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

早 zǎo — sớm

晨 chén — thời gian buổi sáng

Cấu trúc & nét viết
1 早 zǎo — buổi sáng
早 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 晨 chén — buổi sáng sớm; bình minh; đôi khi chỉ khoảng thời gian từ nửa đêm đến trưa

晨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 辰 chén — chi thứ năm trong mười hai địa chi; hệ thống sáu mươi chu kỳ kết hợp mười thiên can và mười hai địa chi để ghi năm, tháng, ngày
辰 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét