Từ

早饭 (zǎo fàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

早饭 (zǎo fàn) là một từ tiếng Trung: bữa sáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 早饭

名 míng danh từ

bữa sáng

我每天七点吃早饭。

wǒ měi tiān qī diǎn chī zǎo fàn

Tôi ăn sáng lúc bảy giờ mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

早 zǎo — buổi sáng, sớm

饭 fàn — bữa ăn

Cấu trúc & nét viết
1 早 zǎo — buổi sáng
早 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 饭 fàn — cơm hoặc ngũ cốc đã nấu chín

饭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét