Từ

早餐 (zǎo cān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

早餐 (zǎo cān) là một từ tiếng Trung: bữa sáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 早餐

名 míng danh từ

bữa sáng

我每天早上吃早餐。

wǒ měi tiān zǎo shang chī zǎo cān

Tôi ăn sáng mỗi buổi sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

早 zǎo — sớm, buổi sáng

餐 cān — bữa ăn

Cấu trúc & nét viết
1 早 zǎo — buổi sáng
早 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 餐 cān — ăn (cơm)

餐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.4 食 shí — ăn
食 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét