Từ
早期 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
早期 (zǎo qī) là một từ tiếng Trung: giai đoạn đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 早期
名 danh từ
giai đoạn đầu
早期发现疾病很重要。
Phát hiện bệnh giai đoạn đầu rất quan trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
早 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
其 là bộ thủ trong 6 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét