Từ
取暖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
取暖 (qǔ nuǎn) là một từ tiếng Trung: sưởi ấm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 取暖
动 động từ
sưởi ấm
冬天我们围着火炉取暖。
Mùa đông chúng tôi quây quần bên lò sưởi ấm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
取 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
暖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
爰 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét