Từ

取暖 (qǔ nuǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

取暖 (qǔ nuǎn) là một từ tiếng Trung: sưởi ấm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 取暖

动 dòng động từ

sưởi ấm

冬天我们围着火炉取暖。

dōng tiān wǒ men wéi zhe huǒ lú qǔ nuǎn

Mùa đông chúng tôi quây quần bên lò sưởi ấm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

取 qǔ — lấy, thu được (hành động tìm kiếm)

暖 nuǎn — hơi ấm (đối tượng được lấy)

Cấu trúc & nét viết
1 取 qǔ — cầm lấy
取 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 暖 nuǎn — ấm áp, không lạnh không nóng

暖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 爰 yuán — liên từ cổ điển nghĩa là «bèn, rồi thì»
爰 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét