Chữ

聋

lóng
  • 1. điếc; nghe kém
Từ dùng 聋 như lóng (0)
Cấu trúc & nét viết
聋 lóng — điếc; nghe kém

聋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét