Chữ
聋
- 1. điếc; nghe kém
Từ dùng 聋 như lóng (0)
Cấu trúc & nét viết
聋
— điếc; nghe kém
聋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
1
龙
— rồng (sinh vật huyền thoại trong thần thoại Trung Quốc có thân dài, có vảy, có sừng; trong cổ sinh vật học, chỉ một số bò sát có chân và đuôi)
龙 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét