Chữ
聆
聆
HSK 7
- 1. (văn viết) lắng nghe; chú tâm lắng nghe
Từ dùng 聆 như líng (1)
Cấu trúc & nét viết
聆
— (văn viết) lắng nghe; chú tâm lắng nghe
聆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
令 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
HSK 6
Thứ tự nét