Chữ

聆

líng HSK 7
聆 líng HSK 7
  • 1. (văn viết) lắng nghe; chú tâm lắng nghe
Từ dùng 聆 như líng (1)
Cấu trúc & nét viết
聆 líng — (văn viết) lắng nghe; chú tâm lắng nghe

聆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét