Từ
采取 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
采取 (cǎi qǔ) là một từ tiếng Trung: thực hiện; áp dụng (biện pháp). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 采取
动 động từ
thực hiện; áp dụng (biện pháp)
政府采取了新的措施来保护环境。
Chính phủ đã áp dụng các biện pháp mới để bảo vệ môi trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
采 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
爫 là bộ thủ trong 8 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
取 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét