Từ
谋取 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
谋取 (móu qǔ) là một từ tiếng Trung: tìm cách giành được. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 谋取
动 động từ
tìm cách giành được
这个官员利用职权谋取不正当利益。
Viên chức này đã lợi dụng quyền hạn để tìm cách giành được lợi ích bất chính.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
谋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
某 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
取 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét