Từ

谋取 (móu qǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

谋取 (móu qǔ) là một từ tiếng Trung: tìm cách giành được. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 谋取

动 dòng động từ

tìm cách giành được

这个官员利用职权谋取不正当利益。

zhè ge guān yuán lì yòng zhí quán móu qǔ bù zhèng dàng lì yì

Viên chức này đã lợi dụng quyền hạn để tìm cách giành được lợi ích bất chính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

谋 móu — lên kế hoạch, mưu tính, tìm kiếm chiến lược

取 qǔ — giành được, lấy, thu được

Cấu trúc & nét viết
1 谋 móu — mưu kế; kế sách

谋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 某 mǒu — một (người, nơi, sự vật, v.v.) nào đó không xác định rõ
某 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 取 qǔ — cầm lấy
取 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét