Từ

争取 (zhēng qǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

争取 (zhēng qǔ) là một từ tiếng Trung: tranh thủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 争取

动 dòng động từ

tranh thủ

我们要争取更多的机会。

wǒ men yào zhēng qǔ gèng duō de jī huì

Chúng ta phải tranh thủ nhiều cơ hội hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

争 zhēng — tranh, đấu tranh

取 qǔ — lấy, thu được

Cấu trúc & nét viết
1 争 zhēng — tranh giành; cố đạt được
争 là bộ thủ trong 5 chữ

争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 取 qǔ — cầm lấy
取 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét