Từ
争取 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
争取 (zhēng qǔ) là một từ tiếng Trung: tranh thủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 争取
动 động từ
tranh thủ
我们要争取更多的机会。
Chúng ta phải tranh thủ nhiều cơ hội hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
争 là bộ thủ trong 5 chữ
争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
取 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét