Từ
夺取 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
夺取 (duó qǔ) là một từ tiếng Trung: giành lấy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 夺取
动 động từ
giành lấy
我们必须夺取这次比赛的胜利。
Chúng ta phải giành lấy chiến thắng trong cuộc thi này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
夺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
取 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét