Từ

夺取 (duó qǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

夺取 (duó qǔ) là một từ tiếng Trung: giành lấy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 夺取

动 dòng động từ

giành lấy

我们必须夺取这次比赛的胜利。

wǒ men bì xū duó qǔ zhè cì bǐ sài de shèng lì

Chúng ta phải giành lấy chiến thắng trong cuộc thi này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

夺 duó — chiếm đoạt bằng sức mạnh

取 qǔ — lấy, đạt được

Cấu trúc & nét viết
1 夺 duó — cướp; giật lấy

夺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 取 qǔ — cầm lấy
取 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét