Từ

窃取 (qiè qǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

窃取 (qiè qǔ) là một từ tiếng Trung: ăn cắp, đánh cắp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 窃取

动 dòng động từ

ăn cắp, đánh cắp

黑客窃取了公司的机密信息。

hēi kè qiè qǔ le gōng sī de jī mì xìn xī

Tin tặc đã đánh cắp thông tin bí mật của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

窃 qiè — lén lút, bí mật (cách lấy)

取 qǔ — lấy, thu được (hành động)

Cấu trúc & nét viết
1 窃 qiè — trộm cắp

窃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 取 qǔ — cầm lấy
取 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét