Chữ
聪
聪
HSK 3
- 1. (văn viết) thính giác
- 2. thông minh; lanh lợi
- 3. thính tai; có thính giác nhạy bén
Từ dùng 聪 như cōng (1)
Cấu trúc & nét viết
聪
— (văn viết) thính giác
聪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét