Chữ

聪

cōng HSK 3
聪 cōng HSK 3
  • 1. (văn viết) thính giác
  • 2. thông minh; lanh lợi
  • 3. thính tai; có thính giác nhạy bén
Từ dùng 聪 như cōng (1)
Cấu trúc & nét viết